Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
/
胜似
胜似
thắng tự
tốt hơn; vượt trội hơn; ưu việt hơn
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tốt hơn; vượt trội hơn; ưu việt hơn
- 。
Bức tranh này đẹp hơn cả bản gốc.
- 貳动động từ
hơn; tốt hơn; thắng
- 。
Bộ quần áo này tốt hơn cái mới.
- 參动động từ
hơn; vượt trội hơn; thắng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ胜似
Phồn thể勝似
thắng tự
tốt hơn; vượt trội hơn; ưu việt hơn
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tốt hơn; vượt trội hơn; ưu việt hơn
- 。
Bức tranh này đẹp hơn cả bản gốc.
- 貳动động từ
hơn; tốt hơn; thắng
- 。
Bộ quần áo này tốt hơn cái mới.
- 參动động từ
hơn; vượt trội hơn; thắng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày