/
胚囊
胚囊
phôi nang
túi phôi (thực vật học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
túi phôi (thực vật học)
- 。
Túi phôi là một phần của sự sinh sản thực vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
胚囊
Phồn thể胚
phôi nang
túi phôi (thực vật học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
túi phôi (thực vật học)
- 。
Túi phôi là một phần của sự sinh sản thực vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày