胎粪

胎粪
tāifèn
thai phân

phân su (phân đầu tiên của trẻ sơ sinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân su (phân đầu tiên của trẻ sơ sinh)

    • Phân su là lần đi ngoài đầu tiên của trẻ sơ sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • thai(bục cao, bắt đầu)HÌNH THANH

Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.