胎盘

胎盘
tāipán
thai bàn

nhau thai

1 nghĩa#45494
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhau thai

    • Nhau thai là cơ quan kết nối mẹ và thai nhi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • thai(bục cao, bắt đầu)HÌNH THANH

Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.