胎座

胎座
tāizuò
thai toạ

giá noãn (thực vật học); nhau thai (thực vật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá noãn (thực vật học); nhau thai (thực vật)

    • Nhau thai là một thuật ngữ trong thực vật học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • thai(bục cao, bắt đầu)HÌNH THANH

Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.