胎动

胎动
tāidòng
thai động

cử động của thai nhi; thai động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cử động của thai nhi; thai động

    • Cô ấy cảm thấy thai động rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • thai(bục cao, bắt đầu)HÌNH THANH

Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.