胎便

胎便
tāibiàn
thai tiện

phân su (phân đầu tiên của trẻ sơ sinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân su (phân đầu tiên của trẻ sơ sinh)

    • 24

      Phân su thường được thải ra trong vòng 24 giờ sau khi sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • thai(bục cao, bắt đầu)HÌNH THANH

Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.