Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
/
背面
背面
bối diện
mặt sau; mặt lưng
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10676
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mặt sau; mặt lưng
中事物或物体的后面shìwù huò wùtǐ de hòumiàn
- 。
Xin hãy nhìn mặt sau của cuốn sách.
- 貳名danh từ
mặt sau; mặt trái
中事物后面的一侧;相对于正面的另一面shìwù hòumiàn de yī cè; xiānɡduì yú zhèngmiàn de lìnɡ yī miàn
- 參名danh từ
mặt sau; mặt trái
中物体或物品的后面或反面wùtǐ huò wùpǐn de hòumiàn huò fǎnmiàn
- 。
Xin hãy đặt mặt sau của cuốn sách lên trên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ⿱(xếp dọc)
?
?
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
背面
Phồn thể背
bối diện
mặt sau; mặt lưng
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#10676
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
mặt sau; mặt lưng
中事物或物体的后面shìwù huò wùtǐ de hòumiàn
- 。
Xin hãy nhìn mặt sau của cuốn sách.
- 貳名danh từ
mặt sau; mặt trái
中事物后面的一侧;相对于正面的另一面shìwù hòumiàn de yī cè; xiānɡduì yú zhèngmiàn de lìnɡ yī miàn
- 參名danh từ
mặt sau; mặt trái
中物体或物品的后面或反面wùtǐ huò wùpǐn de hòumiàn huò fǎnmiàn
- 。
Xin hãy đặt mặt sau của cuốn sách lên trên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
⿱(xếp dọc)
?
?
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA2
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày