背转

背转
bèizhuǎn
bối chuyển

quay lưng lại; quay mặt đi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quay lưng lại; quay mặt đi

    • Anh ấy quay lưng đi.

  2. động từ

    quay lưng lại; quay người ra sau

  3. danh từ

    xoay ngược; backspin (thể dục)

    • Động tác xoay lưng này rất khó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.