背杀

背杀
bèishā
bối sát

(lóng) người trông quyến rũ từ phía sau (thường chỉ phụ nữ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) người trông quyến rũ từ phía sau (thường chỉ phụ nữ)

    • Cô ấy là một người nhìn đẹp từ phía sau.

  2. danh từ

    kẻ đẹp từ sau nhìn lại (dáng đẹp nhưng mặt chưa chắc đẹp)

    • Cô ấy là một người có dáng đẹp nhưng mặt không đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.