背倚

背倚
bèi
bối ỷ

dựa lưng vào; tựa lưng vào

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dựa lưng vào; tựa lưng vào

    • Anh ấy tựa lưng vào tường.

  2. động từ

    tựa lưng vào; dựa vào

  3. động từ

    dựa lưng vào; tựa vào (núi, tường...)

    • Ngôi nhà này tựa lưng vào núi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.