胆绿素

胆绿素
dǎn
đảm lục tố

biliverdin (sắc tố mật màu xanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biliverdin (sắc tố mật màu xanh)

    • Biliverdin là một sắc tố mật màu xanh lá cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÌNH THANH

Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.