- ⺾nhục(thịt, cơ thể)BỘ
- 旦đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÌNH THANH
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
choline (amin liên quan đến phức hợp vitamin B)
choline (amin liên quan đến phức hợp vitamin B)
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
choline (amin liên quan đến phức hợp vitamin B)
choline (amin liên quan đến phức hợp vitamin B)
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.