胆石

胆石
dǎnshí
đảm thạch

sỏi mật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sỏi mật

    • Anh ấy bị sỏi mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÌNH THANH

Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.