胃囊

胃囊
wèináng
vị nang

dạ dày; bao tử

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dạ dày; bao tử

    • Dạ dày là một phần của hệ tiêu hóa.

  2. danh từ

    túi dạ dày (zoology)

    • Túi dạ dày là một phần của hệ tiêu hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • điền(ruộng, ô vuông)HỘI Ý
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ

Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.