胁从犯

胁从犯
xiécóngfàn
hiếp tòng phạm

kẻ đồng phạm bị ép buộc; tòng phạm bị cưỡng bức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ đồng phạm bị ép buộc; tòng phạm bị cưỡng bức

    • Anh ta là đồng phạm bị ép buộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.