胀奶

胀奶
zhàngnǎi
trướng nãi

căng sữa; tức sữa (sau sinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    căng sữa; tức sữa (sau sinh)(kế thừa)

    • Cô ấy bị căng sữa sau khi sinh con.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • trướng/trường(dài, lớn ra)HÌNH THANH

Cơ thể (⺼) phình to ra như đang lớn dài (长) — đó là sự trướng phồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.