涨奶

涨奶
zhàngnǎi
trướng nãi

căng sữa; tức sữa (sau sinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    căng sữa; tức sữa (sau sinh)

    • Cô ấy bị căng sữa sau khi sinh con.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước dâng lên và giăng rộng ra khắp nơi, đó là hiện tượng nước trương lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.