肿瘤

肿瘤
zhǒngliú
trũng lựu

khối u; khối bướu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11018
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khối u; khối bướu

    身体某个部分异常增长的恶性或良性硬块shēntǐ mǒugeè bùfen yìcháng zēngzhǎng de èxìng huò liánggōng yìnghuà de yìngkuài

    • Anh ấy bị u.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sưng phồng là khi thịt bên trong cơ thể bị tích tụ, phình to ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.