育龄

育龄
líng
dục linh

tuổi sinh đẻ; độ tuổi sinh sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi sinh đẻ; độ tuổi sinh sản

    • Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.