育幼院

育幼院
yòuyuàn
dục ấu viện

trại trẻ mồ côi; nhà nuôi dưỡng trẻ em

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trại trẻ mồ côi; nhà nuôi dưỡng trẻ em

    • Cô ấy làm việc ở một trại trẻ mồ côi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.