肯塔基

肯塔基
Kěn
khẳng tháp cơ

bang Kentucky (Hoa Kỳ)

1 nghĩa#26655
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bang Kentucky (Hoa Kỳ)

    • Bang Kentucky nằm ở đông nam Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(dừng lại, giữ nguyên)HỘI Ý
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ

Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.