肯亚

肯亚
Kěn
khẳng á

Kenya (Kê-ni-a); Khẳng Á

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kenya (Kê-ni-a); Khẳng Á

    • Kenya là một quốc gia ở châu Phi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chỉ(dừng lại, giữ nguyên)HỘI Ý
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ

Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.