肢体

肢体
zhī
chi thể

tứ chi; chi thể; cơ thể

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#19364
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tứ chi; chi thể; cơ thể

    • Cơ thể anh ấy rất linh hoạt.

  2. danh từ

    chi thể; tứ chi và thân mình

    • Chân tay anh ấy rất linh hoạt.

  3. danh từ

    chi; tứ chi; cánh tay/chân

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.