- ⺼nhục(thịt, cơ quan cơ thể)BỘ
- 干can(can thiệp, khô)HÌNH THANH
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
ruột gan tan nát; đau đớn tột cùng [thành ngữ]
ruột gan tan nát; đau đớn tột cùng [thành ngữ]
Nghe tin này, anh ấy đau lòng như đứt từng khúc ruột.
đau đứt ruột gan; đau lòng tột cùng [thành ngữ]
Nghe tin này, anh ấy đau lòng đứt ruột.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
ruột gan tan nát; đau đớn tột cùng [thành ngữ]
ruột gan tan nát; đau đớn tột cùng [thành ngữ]
Nghe tin này, anh ấy đau lòng như đứt từng khúc ruột.
đau đứt ruột gan; đau lòng tột cùng [thành ngữ]
Nghe tin này, anh ấy đau lòng đứt ruột.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.