Tới nội dung chính

肖像

肖像
xiàoxiàng
tiếu tượng

chân dung (tranh, ảnh,...)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#14480
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chân dung (tranh, ảnh,...)

    中人物的绘画或照片作品rénwù de huìhuà huò zhàopiàn zuòpǐn

    • 。

      Đây là một bức chân dung.

  2. 貳名danh từ

    chân dung; hình ảnh (của một người)

    中人物的图画或照片rénwù de túhuà huò zhàopiàn

  3. 參名danh từ

    chân dung; hình ảnh; bức họa chân dung

    中某人的画像或照片mǒurén de huàyìng huò zhàopiàn

    • 。

      Anh ấy đã vẽ một bức chân dung.

肖
Xiāo
tiếu
BỘ THỦ⾁
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu