肉馅

肉馅
ròuxiàn
nhục hãm

thịt băm; nhân thịt

2 nghĩa#42452
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt băm; nhân thịt

    • Tôi thích ăn bánh bao nhân thịt.

  2. danh từ

    thịt băm; thịt xay

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.