肉食

肉食
ròushí
nhục thực

thịt; thức ăn thịt; (sinh) ăn thịt

1 nghĩa#45369
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thịt; thức ăn thịt; (sinh) ăn thịt

    • Động vật ăn thịt ăn thịt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.