肉酱

肉酱
ròujiàng
nhục tương

nước sốt thịt băm; sốt thịt xay

3 nghĩa#27271
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước sốt thịt băm; sốt thịt xay

    • Tôi thích ăn mì sốt thịt băm.

  2. danh từ

    thịt xốt; mớ thịt nát

  3. danh từ

    sốt thịt băm; thịt băm nhuyễn; (bóng) thịt nát như bùn

    • Món thịt băm này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.