肉类

肉类
ròulèi
nhục loại

thịt

1 nghĩa#22089
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt

    • Tôi thích ăn thịt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.