肉汁

肉汁
ròuzhī
nhục trấp

nước thịt; nước cốt thịt

1 nghĩa#26797
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước thịt; nước cốt thịt

    • Nước thịt này rất đặc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.