肉棒

肉棒
ròubàng
nhục bổng

dương vật (tục); que thịt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dương vật (tục); que thịt

    • Anh ấy thích ăn xúc xích.

  2. danh từ

    dương vật; (khẩu) cu

    • Anh ấy dùng tay nắm lấy dương vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.