肉桂

肉桂
ròuguì
nhục quế

quế; quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)

1 nghĩa#17232
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quế; quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)

    • Quế là một loại gia vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.