肉果

肉果
ròuguǒ
nhục quả

quả thịt; quả mọng (phần thịt của quả)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quả thịt; quả mọng (phần thịt của quả)

    • Quả thịt là một loại quả thực vật.

  2. danh từ

    hạt nhục đậu khấu; cây nhục đậu khấu (Myristica fragrans)

    • Nhục quả là một loại gia vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.