肉松

肉松
ròusōng
nhục tông

chà bông; ruốc (thịt xé sợi khô)

2 nghĩa#24536
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chà bông; ruốc (thịt xé sợi khô)

    • Tôi thích ăn bánh mì ruốc thịt.

  2. danh từ

    ruốc thịt; chà bông

    • Tôi thích ăn ruốc thịt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.