- 肉nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
(viết tắt) truy tìm thông tin cá nhân trực tuyến bằng sức người; doxing
(viết tắt) truy tìm thông tin cá nhân trực tuyến bằng sức người; doxing
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
(viết tắt) truy tìm thông tin cá nhân trực tuyến bằng sức người; doxing
(viết tắt) truy tìm thông tin cá nhân trực tuyến bằng sức người; doxing
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.