肉搜

肉搜
ròusōu
nhục sưu

(viết tắt) truy tìm thông tin cá nhân trực tuyến bằng sức người; doxing

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (viết tắt) truy tìm thông tin cá nhân trực tuyến bằng sức người; doxing

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.