- 肉nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
đệm thịt (phần thịt mềm ở lòng bàn chân động vật)
đệm thịt (phần thịt mềm ở lòng bàn chân động vật)
Đệm thịt của mèo rất mềm.
đệm thịt (phần thịt mềm ở lòng bàn chân động vật)
đệm thịt (phần thịt mềm ở lòng bàn chân động vật)
Đệm thịt của mèo rất mềm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.