肉乎乎

肉乎乎
ròu
nhục hồ hồ

mũm mĩm; bụ bẫm; nhiều thịt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mũm mĩm; bụ bẫm; nhiều thịt

    • Em bé này mũm mĩm, rất đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.