肉丸

肉丸
ròuwán
nhục hoàn

viên thịt; xíu mại

1 nghĩa#28741
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viên thịt; xíu mại

    • Tôi thích ăn thịt viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.