/
聼
聼
thính
⽿bộ nhĩ · 19 nét(cổ) mỉm cười; nụ cười
1 nghĩa#49500
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(cổ) mỉm cười; nụ cười(kế thừa)
中用嘴唇向上弯曲表示高兴的样子yòng zuǐchún xiàng shàng wānqū biǎoshì gāoxìng de yàngzi
KẾT HỢP5 cụm
聼
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(cổ) mỉm cười; nụ cười(kế thừa)
中用嘴唇向上弯曲表示高兴的样子yòng zuǐchún xiàng shàng wānqū biǎoshì gāoxìng de yàngzi
KẾT HỢP5 cụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 耶yétrợ từ nghi vấn (văn cổ)
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 聊liáo(khẩu) trò chuyện; tán gẫu
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 聋lóngđiếc tai; điếc
- 耻chǐxấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
- 耳ěrtai; lỗ tai
- 聚jùtụ họp; tập hợp; tụ tập
- 职zhíchức vụ; chức; nhiệm vụ
- 联liánliên kết; liên minh; kết hợp (yếu tố cấu thành từ)