Tới nội dung chính

聼

聼
tīng
thính
⽿bộ nhĩ · 19 nét

(cổ) mỉm cười; nụ cười

1 nghĩa#49500
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (cổ) mỉm cười; nụ cười(kế thừa)

    中用嘴唇向上弯曲表示高兴的样子yòng zuǐchún xiàng shàng wānqū biǎoshì gāoxìng de yàngzi

聼
tīng
thính
BỘ THỦ⽿
19 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu