聪颖

聪颖
cōngyǐng
thông dĩnh

thông minh; sáng dạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thông minh; sáng dạ

    • Cô ấy là một học sinh thông minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.