聪明才智

聪明才智
cōngmingcáizhì
thông minh tài trí

trí tuệ và tài năng; thông minh tài trí

1 nghĩa#47379
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trí tuệ và tài năng; thông minh tài trí

    • Anh ấy có trí thông minh và tài năng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.