联轴节

联轴节
liánzhòujié
liên trục tiết

khớp nối trục (cơ khí)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khớp nối trục (cơ khí)

    • Cái khớp nối này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.