联想起

联想起
liánxiǎng
liên tưởng khởi

gợi liên tưởng đến; liên tưởng đến

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gợi liên tưởng đến; liên tưởng đến

    • Bài hát này khiến tôi liên tưởng đến tuổi thơ của mình.

  2. động từ

    gợi liên tưởng đến; nghĩ đến; liên tưởng tới

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.