联姻

联姻
liányīn
liên nhân

kết thông gia; kết hôn (để liên kết hai gia đình)

2 nghĩa#28408
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kết thông gia; kết hôn (để liên kết hai gia đình)

    • Hai gia đình họ đã kết thông gia.

  2. động từ

    kết thông gia; liên kết hôn nhân

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.