职业病

职业病
zhíbìng
chức nghiệp bệnh

bệnh nghề nghiệp

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh nghề nghiệp

    • Anh ấy mắc bệnh nghề nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.