Tới nội dung chính

愧

愧
kuì
quý
⼼bộ tâm · 12 nét

xấu hổ; ngượng ngùng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xấu hổ; ngượng ngùng

    • 。

      Tôi cảm thấy rất xấu hổ.

愧
kuì
quý
BỘ THỦ⼼
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu