耳掴子

耳掴子
ěrguāizi
nhĩ quách tử

cái tát; cái bạt tai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cái tát; cái bạt tai

    • Anh ấy tát tôi một cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.