耳挖勺

耳挖勺
ěrsháo
nhĩ oạt thược

dụng cụ ngoáy tai; cái ngoáy tai (khẩu ngữ địa phương)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dụng cụ ngoáy tai; cái ngoáy tai (khẩu ngữ địa phương)

    • Cái ngoáy tai này rất sạch.

  2. danh từ

    dụng cụ ngoáy tai; que lấy ráy tai

    • Cái ráy tai là dụng cụ dùng để làm sạch tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.