翻版碟

翻版碟
fānbǎndié
phiên bản điệp

đĩa DVD sao chép lậu; đĩa lậu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đĩa DVD sao chép lậu; đĩa lậu

  2. đĩa DVD lậu; đĩa phim sao chép lậu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phiên(lần lượt, xoay vần)HÌNH THANH
  • (lông vũ, cánh)BỘ

Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.